Bản dịch của từ 隙景 trong tiếng Việt

隙景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙景 (Danh từ)

xì jǐng
01

Khoảng sáng ngắn (giữa các khe, như khe nắng); ánh sáng yếu thoáng qua khe hở

犹隙日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙景

jǐng

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
景业
景云
景从
景从云集
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép