Bản dịch của từ 隙末 trong tiếng Việt
隙末
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
隙末 (Danh từ)
【xì mò】
01
Cuối khe, cuối chỗ nứt; nghĩa cổ chỉ phần tận cùng của khe nứt hoặc mép kẽ hở (hán việt: “隙” = khe, “末” = cuối)
1.亦作“?末”。
Ví dụ
02
2.《后汉书.王丹传》﹕“交道之难﹐未易言也。世称管鲍﹐次则王贡。张陈凶其终﹐萧朱?其末﹐故知全之者鲜矣。”李贤注﹕“萧育字次君﹐朱博字子元﹐二人为交﹐着闻当代﹐后有?不终﹐故时以交为难。”后因以“隙末”为交谊不终的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙末
xì
隙
mò
末
Các từ liên quan
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
末上
末世
末业
末主
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,𡭴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欯
㳀
餼
熂
忥
闟
䫔
䘮
䨳
怬
墍
呬
䧚
䣓
阹
郣
䢵
陦
陪
䧰
邔
隭
陎
邭
稃
焠
棙
爺
萼
渞
慨
㙐
䪲
𠍃
䯮
𠁆
缝隙
间隙
空隙
嫌隙
孔隙
裂隙
乘隙
罅隙
隙缝
隙地
