Bản dịch của từ 隙空 trong tiếng Việt
隙空
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
隙空 (Danh từ)
【xì kōng】
01
Khoảng trống; khe hở (chỗ rời rạc giữa hai vật hoặc trong cấu trúc)
1.亦作“?空”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.小孔。喻一孔之见。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙空
xì
隙
kōng
空
Các từ liên quan
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,𡭴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欯
㳀
餼
熂
忥
闟
䫔
䘮
䨳
怬
墍
呬
䧚
䣓
阹
郣
䢵
陦
陪
䧰
邔
隭
陎
邭
稃
焠
棙
爺
萼
渞
慨
㙐
䪲
𠍃
䯮
𠁆
缝隙
间隙
空隙
嫌隙
孔隙
裂隙
乘隙
罅隙
隙缝
隙地
