Bản dịch của từ 隙风 trong tiếng Việt

隙风

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙风 (Cụm từ)

xì fēng
01

1.亦作“?风”。

Ví dụ
02

2.从孔缝中吹进的风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙风

fēng

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
风世
风丝
风丝不透
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép