Bản dịch của từ 障子 trong tiếng Việt

障子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

障子 (Danh từ)

zhàng zǐ
01

Hàng rào; vách chắn; vách ngăn; bình phong

用芦苇、秫秸等编成的或利用成行的树木做成的屏障

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障子

zhàng

zi

Các từ liên quan

障业
障习
障互
障吝
障固
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
障
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
Hình thái radical:
⿰,⻖,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép