Bản dịch của từ 障染 trong tiếng Việt

障染

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

障染 (Danh từ)

zhàng rǎn
01

Phật giáo: những phiền não, ô nhiễm do nghiệp ác sinh ra (tấm bụi che tâm, gây rối loạn tâm).

佛教语。由恶业污染而产生的烦恼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障染

zhàng

rǎn

Các từ liên quan

障业
障习
障互
障吝
障固
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
障
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
Hình thái radical:
⿰,⻖,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép