Bản dịch của từ 障难 trong tiếng Việt

障难

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

障难 (Danh từ)

zhàng nán
01

Thuật ngữ Phật giáo: phiền não, khổ nạn làm chướng ngại tinh thần (những trở ngại về tâm, phiền muộn gây đau khổ).

佛教语。烦恼苦难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障难

zhàng

nán

Các từ liên quan

障业
障习
障互
障吝
障固
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
障
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
Hình thái radical:
⿰,⻖,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép