ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
隤然
Bảng phân tích âm vị 隤
Tuí
Mềm dẻo, hiền lành, dễ vâng lời; cư xử tốt và khiêm tốn (thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ)
柔顺的样子。。易经.系辞下:「夫干确然示人易矣,夫坤隤然示人简矣。」
tuí
隤
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép