Bản dịch của từ 雀麦 trong tiếng Việt

雀麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀麦 (Danh từ)

què mài
01

Tước mạch (một loại cỏ chăn)

一年生草本植物,野生,形状和燕麦相似,叶稍长,小穗状花序,向下垂,绿色可做牧草

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀麦

què

mài

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép