Bản dịch của từ 雁夜 trong tiếng Việt

雁夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁夜 (Danh từ)

yàn yè
01

Đêm mùa thu (đêm thu thanh vắng)

指秋夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁夜

yàn

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép