Bản dịch của từ 雁字 trong tiếng Việt
雁字

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁字 (Danh từ)
Chữ 雁; (cổ) viết là “鴈字” — chỉ chữ Hán “雁” (ngỗng trời); thường thấy trong cách gọi kiểu chữ hoặc dùng để chỉ con ngỗng trời
1.亦作“鴈字”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình ảnh xếp hàng theo thứ tự như đàn ngỗng trời; ví von anh em (thường chỉ thứ bậc, hàng ngũ anh em).
4.犹雁序。比喻兄弟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dàn ngỗng bay thành hàng (bầy ngỗng xếp thành chữ “一” hoặc “人” khi bay)
2.成列而飞的雁群。群雁飞行时常排成“一”或“人”字﹐故称。语出唐白居易《江楼晩眺景物鲜奇吟玩成篇寄水部张员外》诗﹕“风翻白浪花千片﹐雁点青天字一行。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hàng (đàn) chim trời bay theo đội hình thẳng, giống như đội ngũ của những con ngỗng — hàng ngỗng xếp đều, có trật tự
3.像飞雁整齐而有秩序的行列。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁字
yàn
雁
zì
字
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
