Bản dịch của từ 雁序之情 trong tiếng Việt
雁序之情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁序之情 (Danh từ)
【yàn xù zhī qíng】
01
Tình cảm như anh em, lấy hình ảnh đàn ngỗng bay theo hàng có trật tự (雁序) để ví von tình nghĩa đồng chí/huynh đệ; nghĩa bóng: tình anh em thân thiết.
雁序:指雁飞时有序的行列,引申为兄弟。比喻兄弟之情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁序之情
yàn
雁
xù
序
zhī
之
qíng
情
Các từ liên quan
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
序事
序传
序位
序兴
序分
之个
之乎者也
之任
之前
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灧
验
赝
嬮
熖
墕
掞
験
棪
鳱
彥
傿
雤
雍
䨂
龨
雂
䧹
雦
雞
雜
隼
雙
䨆
稍
暎
運
笿
揦
䄍
㮀
㙒
趇
崾
㷄
滁
大雁
鸿雁
雁塔
雁荡
雁山
雁行
灰雁
鱼雁
雪雁
雁峰
