Bản dịch của từ 雁王 trong tiếng Việt
雁王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁王 (Danh từ)
【yàn wáng】
01
Ngượng đàn ngỗng (con ngỗng dẫn đầu đàn); trong Phật giáo: vị trí đầu đàn ngỗng, thuộc một trong 32 tướng của Phật
2.佛教语。领头的大雁。为佛三十二相之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên loài/nghĩa cổ: chim trời (có khi viết là 鴈王) — chỉ một loài ngỗng/chéo lớn trong văn tự cổ hoặc tên riêng liên quan đến chim trời
1.亦作“鴈王”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁王
yàn
雁
wáng
王
Các từ liên quan
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灧
验
赝
嬮
熖
墕
掞
験
棪
鳱
彥
傿
雤
雍
䨂
龨
雂
䧹
雦
雞
雜
隼
雙
䨆
稍
暎
運
笿
揦
䄍
㮀
㙒
趇
崾
㷄
滁
大雁
鸿雁
雁塔
雁荡
雁山
雁行
灰雁
鱼雁
雪雁
雁峰
