Bản dịch của từ 雁鱼 trong tiếng Việt

雁鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁鱼 (Danh từ)

yàn yú
01

Một thuật ngữ cổ: xem “雁素鱼笺” (tên sách/ghi chép liên quan); không phải từ thông dụng — thường xuất hiện trong danh mục hoặc đầu sách cổ.

见“雁素鱼笺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁鱼

yàn

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép