Bản dịch của từ 雄占 trong tiếng Việt

雄占

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄占 (Động từ)

xióng zhàn
01

Chiếm hữu, độc chiếm (ý như lũng đoạn, nắm hết quyền lợi hoặc thị phần)

犹垄断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄占

xióng

zhàn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
占上风
占不
占为己有
占书
占云
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép