Bản dịch của từ 雄远 trong tiếng Việt

雄远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄远 (Tính từ)

xióng yuǎn
01

Hùng vĩ, rộng lớn; vẻ lớn lao, đồ sộ (mô tả cảnh tượng hoặc tầm vóc)

2.壮阔貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1. Rộng lớn, vĩ đại và tầm xa; mang ý nghĩa hoành tráng, xa rộng (Hán-Việt: = hùng, = viễn).

1.宏伟远大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄远

xióng

yuǎn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
远世
远业
远东
远中
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép