Bản dịch của từ 雄雄 trong tiếng Việt

雄雄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄雄 (Tính từ)

xióng xióng
01

Một số lượng lớn; nhiều (cách sử dụng bằng văn bản, mô tả sự vật theo nhóm hoặc với số lượng lớn)

2.众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.威势盛大貌﹔旺盛貌。

Ví dụ
03

Mô tả âm thanh vang to, đồ sộ (rền rền, oang oang)

3.形容声音宏大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄雄

xióng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
雄伟壮观
雄伯
雄侈
雄俊
雄倬
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép