Bản dịch của từ 雄鱼 trong tiếng Việt

雄鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄鱼 (Danh từ)

xióng yú
01

Cá đực; cá trống

雄鱼是指鱼类中的雄性个体,通常在繁殖季节表现出特定的行为和特征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄鱼

xióng

雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép