Bản dịch của từ 雄鹰 trong tiếng Việt

雄鹰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄鹰 (Danh từ)

xióng yīng
01

Con đại bàng đực

雄鹰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tercel (chim ưng đực dùng trong nghề săn bắn bằng chim ưng)

Tercel(猎鹰中使用的雄性猎鹰)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄鹰

xióng

yīng

雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép