Bản dịch của từ 雄黄 trong tiếng Việt

雄黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄黄 (Danh từ)

xióng huáng
01

Hùng hoàng (khoáng vật có sắc vàng dùng làm thuốc, có thể giải độc); thạch hoàng

矿物,成分是硫化砷,橘黄色,有光泽用来制造有色玻璃、农药、染料等又可入药,能解毒也叫鸡冠石,中药上也叫雄精

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄黄

xióng

huáng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép