Bản dịch của từ 雅乐 trong tiếng Việt
雅乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
雅乐 (Danh từ)
【yǎ yuè】
01
Aak (nhạc nghi lễ cung đình Hàn Quốc)
韩语 a'ak
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm nhạc nghi lễ chính thức của các triều đại Trung Quốc, bắt nguồn từ nhà Chu.
从周朝开始,中国历代王朝的正式礼仪音乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhã nhạc Nhật Bản (Gagaku)
日本雅乐
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅乐
yǎ
雅
yuè
乐
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅事
雅亮
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
雅片
淹雅
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
