Bản dịch của từ 雅各伯 trong tiếng Việt
雅各伯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
雅各伯 (Danh từ)
【yǎ gè bó】
01
Jacob (nhân vật trong Kinh Thánh)
圣经中的人物名。
Ví dụ
02
Saint James
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅各伯
yǎ
雅
gè
各
bó
伯
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
雅片
淹雅
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
