Bản dịch của từ 雅游 trong tiếng Việt

雅游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅游 (Động từ)

yǎ yóu
01

Rong chơi đây đó tìm thú thanh cao; thanh nhã du lịch; du lịch thanh lịch

雅游是指一种高雅、文雅的旅行方式,通常与文化、艺术等相关联。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅游

yóu

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép