Bản dịch của từ 雅砻江 trong tiếng Việt

雅砻江

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅砻江 (Từ chỉ nơi chốn)

yǎ lóng jiāng
01

Sông Nhã Long

中国四川省的一个河流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅砻江

lóng

jiāng

雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép