Bản dịch của từ 雅称 trong tiếng Việt

雅称

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅称 (Danh từ)

yǎ chēng
01

Tên trang nhã

优雅的名字

Ví dụ
02

Kính ngữ: cách dùng từ, xưng hô và cấu trúc câu để thể hiện sự kính trọng, lịch sự đối với người nghe hoặc người được nhắc tới.

敬语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅称

chēng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
称与
称临
称为
称举
称乐
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép