Bản dịch của từ 雅郑 trong tiếng Việt

雅郑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅郑 (Danh từ)

yǎ zhèng
01

Thanh nhã và đúng đắn

雅乐和郑声。古代儒家以郑声为淫邪之音。因以“雅郑”指正声和淫邪之音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅郑

zhèng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép