Bản dịch của từ 集仙殿 trong tiếng Việt
集仙殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
集仙殿 (Danh từ)
【jí xiān diàn】
01
Tên một điện cung đình thời Đường, trước gọi là 集仙殿, sau đổi thành 集賢殿 (Tập Hiền điện) vào năm Khai Nguyên thứ 13.
唐宫殿名。开元十三年改名集贤殿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集仙殿
jí
集
xiān
仙
diàn
殿
Các từ liên quan
集中
集中营
集义
集事
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳭
卽
䯂
銡
諔
谻
耤
𠓛
𠄹
尐
㭲
磼
雠
雍
雟
䧶
䧵
雓
雥
雞
雙
䧲
雝
䧷
㓖
媗
㗐
痡
㪚
耠
焿
蜓
鳦
蒀
㟴
㡬
集合
集中
收集
集体
聚集
集团
交集
密集
搜集
采集
