Bản dịch của từ 雇直 trong tiếng Việt
雇直
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
雇直 (Danh từ)
【gù zhí】
01
Trả tiền công, trả lương; chi trả chi phí
1.付酬﹔付费。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiền trả để thuê mướn người làm việc hoặc công nhân lao động.
2.雇用夫役的钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雇直
gù
雇
zhí
直
Các từ liên quan
雇主
雇伙
雇佣
雇佣兵役制
雇佣军
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 僱, 𪄮, 故, 顧
- Hình thái radical:
- ⿸,户,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
估
崮
鯝
锢
㧽
故
凅
䓢
䶜
怘
䍛
梏
雄
䨃
䧻
䧱
隻
䧾
難
雜
離
雅
䨊
雗
䙾
㖸
絠
祺
鄌
雲
揍
焬
萩
㨇
𠌆
焦
解雇
雇佣
雇主
雇用
雇员
受雇
雇工
雇请
雇农
劳雇
