Bản dịch của từ 雌蕊 trong tiếng Việt

雌蕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌蕊 (Danh từ)

cí ruǐ
01

Nhuỵ cái; nhị cái

花的重要部分之一,一般生在花的中央,下部膨大部分是子房,发育成果实;子房中有胚珠,受精后发育成种子;中部细长的叫花柱,花柱上端叫柱头

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bông cái; nhụy hoa

植物的雌性生殖器官,通常位于花的中心部分,负责产生种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌蕊

ruǐ

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép