Bản dịch của từ 雌雄石 trong tiếng Việt

雌雄石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌雄石 (Danh từ)

cí xióng shí
01

Hòn Trống Mái; Đá đực cái; Đá sinh sản

雌雄石是指一种具有雌性和雄性特征的石头,通常用于象征生育和繁衍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌雄石

xióng

shí

雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép