Bản dịch của từ 雍门刎首 trong tiếng Việt

雍门刎首

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍门刎首 (Tính từ)

yōng mén wén shǒu
01

Trung quân báo quốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍门刎首

yōng

mén

wěn

shǒu

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
门丁
门上
门上人
门下
门下人
刎脰
刎颈
刎颈之交
刎颈交
刎颈至交
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép