Bản dịch của từ 雕枯 trong tiếng Việt

雕枯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

雕枯 (Tính từ)

diāo kū
01

Héo tàn, suy vượt; khô héo, tàn úa (thường nói về cây cỏ hoặc sức sống)

衰谢枯槁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雕枯

diāo

雕
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
碉, 㓮, 琱, 鵰, 彫, 錭, 𪄄
Hình thái radical:
⿰,周,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép