Bản dịch của từ 雕龙 trong tiếng Việt

雕龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

雕龙 (Danh từ)

diāo lóng
01

Hoa văn rồng chạm khắc; ẩn dụ: tài hoa về văn chương, lời nói tài tình (Hán Việt: điêu long — liên tưởng đến điêu khắc/điêu khắc rồng)

雕镂龙纹。比喻善于言辞。。后汉书.卷五十二.崔駰传.赞曰:「崔为文宗,世禅雕龙。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雕龙

diāo

lóng

雕
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
碉, 㓮, 琱, 鵰, 彫, 錭, 𪄄
Hình thái radical:
⿰,周,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép