Bản dịch của từ 雚菌 trong tiếng Việt

雚菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

雚菌 (Danh từ)

huán jūn
01

Nấm Huân

菌类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雚菌

guàn

jūn

雚
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ, ㄍㄨㄢˋ】【HOÀN, QUÁN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép