Bản dịch của từ 雨师妾 trong tiếng Việt

雨师妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨师妾 (Danh từ)

yǔ shī qiè
01

Tên nước (đất nước) trong thần thoại cổ Trung Hoa; một quốc hiệu trong truyền thuyết

古代神话中的国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨师妾

shī

qiè

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
师丈
师严道尊
师事
师人
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép