Bản dịch của từ 雨散 trong tiếng Việt

雨散

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨散 (Cụm từ)

yǔ sàn
01

Như mưa rơi tán; nhiều (rải rác, tản mát)

2.如雨布散。众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưa rơi rải rác; mưa bắt đầu rơi khắp nơi (mưa lan rộng chứ không tập trung)

1.雨水普降。

Ví dụ
03

Mưa tạnh rồi mỗi người mỗi ngả; ví von bạn bè ly tán, rời nhau

3.比喻朋友离散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Mưa tạnh, mưa ngừng rồi trời quang; mưa tan (mang tính miêu tả trạng thái thời tiết)

5.谓雨过天晴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Chuyện tình cảm nam nữ đã kết thúc sau cuộc vui; sự chia tay sau buổi họp mặt ân ái (cụm danh từ, cổ) — nhớ: 雨散 như mưa tạnh, người tan.

4.指男女欢会已毕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨散

sàn

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép