Bản dịch của từ 雨木冰 trong tiếng Việt

雨木冰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨木冰 (Cụm từ)

yǔ mù bīng
01

Mưa xuống rồi đóng băng trên cây; trời quá lạnh khiến nước mưa bám lên cành lá lập tức kết thành băng

谓天气过冷﹐雨水降在树上随即结冻成冰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨木冰

bīng

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
木三对
木上座
木下三郎
木丸
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép