Bản dịch của từ 雨泣 trong tiếng Việt

雨泣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨泣 (Động từ)

yǔ qì
01

Mưa nặng hạt như rơi nước mắt; mưa như khóc (một nét văn chương, =雨淋)

2.犹雨淋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khóc nước mắt như mưa; nước mắt rơi thành dòng như mưa (thường văn hoa, cổ văn)

1.泪下如雨。语本《诗.邶风.燕燕》﹕“瞻望勿及﹐泣涕如雨。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨泣

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép