Bản dịch của từ 雩宗 trong tiếng Việt
雩宗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
雩宗 (Danh từ)
【yú zōng】
01
Xưng danh tôn hiệu hoặc tên riêng liên quan đến '雩' (tham chiếu đến mục '雩') — thường là tên người, tổ chức hoặc danh hiệu lịch sử; xem '雩' để biết ý nghĩa cụ thể
见'雩'。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雩宗
yú
雩
zōng
宗
