Bản dịch của từ 雪兴 trong tiếng Việt
雪兴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪兴 (Danh từ)
【xuě xīng】
01
Hứng thú, hứng khởi khi đến thăm bạn bè trong đêm tuyết (ý chỉ tâm trạng phấn khởi, mơ hồ vì cảnh tuyết đêm)
2.雪夜访友的兴致。用晋王徽之雪夜访戴逵典﹐见南朝宋刘义庆《世说新语.任诞》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.雪景引起的兴致。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪兴
xuě
雪
xīng
兴
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
