Bản dịch của từ 雪压 trong tiếng Việt

雪压

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪压 (Danh từ)

xuě yā
01

Lực/áp lực do tuyết đè lên (tích tụ trên vật thể), tức là sức ép thẳng đứng của lớp tuyết

3.积雪垂直作用在物体上的压强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.喻严酷的折磨﹑迫害。

Ví dụ
03

1.积雪压着。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪压

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép