Bản dịch của từ 雪垄 trong tiếng Việt

雪垄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪垄 (Danh từ)

xué lǒng
01

Bờ ruộng phủ đầy tuyết; đường mương/ghềnh nhỏ giữa ruộng có tuyết bám

1.积雪的田埂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gợn tuyết, sóng tuyết (những đợt tuyết như sóng dồn trên mặt đất hoặc trong không khí)

2.指雪浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪垄

xuě

lǒng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép