Bản dịch của từ 雪声 trong tiếng Việt

雪声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪声 (Danh từ)

xuě shēng
01

Tiếng (gió/không khí) như tiếng tuyết rơi, hoặc tiếng vang về tuyết; «吟雪之声»: tiếng than/những âm vang liên tưởng đến tuyết

2.吟雪之声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh do tuyết rơi hoặc tuyết tiếp đất tạo ra; tiếng xào xạc của tuyết (gợi nhớ: tuyết + thanh = âm thanh của tuyết)

1.降雪的声响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪声

xuě

shēng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép