Bản dịch của từ 雪客 trong tiếng Việt

雪客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪客 (Danh từ)

xuě kè
01

Tên gọi cổ/雅称 chỉ loài cò/diệc (鹭鸶)

2.鹭鸶的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khách đến lúc tuyết rơi; người đến trong tuyết (ẩn dụ: khách lạ giữa mùa tuyết)

1.雪中来客。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪客

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
客丁
客中
客串
客主
客乡
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép