Bản dịch của từ 雪泣 trong tiếng Việt

雪泣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪泣 (Động từ)

xuě qì
01

Dấu chân chim hồng trên tuyết (ví với dấu tích quá khứ còn lưu lại).

鴻雁在雪泥上踏過留下的痕跡, 比喻往事遺留的痕跡.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪泣

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép