Bản dịch của từ 雪浪石 trong tiếng Việt

雪浪石

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪浪石 (Cụm từ)

xuě làng shí
01

石名。因石上有浪花痕得名。宋苏轼有《雪浪石》诗﹐题解引张芸叟《画墁集.苏子瞻哀辞》:“石与人俱贬﹐人亡石尚存。却怜坚重质﹐不减浪花痕。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪浪石

xuě

làng

shí

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
石丈
石丈人
石上草
石中美
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép