Bản dịch của từ 雪浪笺 trong tiếng Việt
雪浪笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪浪笺 (Danh từ)
【xuě làng jiān】
01
Giấy trắng loại xuan (宣纸) có vân sóng mờ như tuyết — giấy viết/khắc thư pháp, gọi gần giống 'giấy sóng tuyết'; (Hán Việt: 'Tuyết Lãng Tiên').
有隐形波纹的白色宣纸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪浪笺
xuě
雪
làng
浪
jiān
笺
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
