Bản dịch của từ 雪线 trong tiếng Việt

雪线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪线 (Danh từ)

xuě xiàn
01

Ranh giới có tuyết

终年积雪区域的界线雪线的高度一般随纬度的增高而降低赤道附近,雪线约高五千米两极地区,雪线就是地平线

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪线

xuě

xiàn

线

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
线儿
线呢
线团
线圈
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép