Bản dịch của từ 雪羽 trong tiếng Việt

雪羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪羽 (Danh từ)

xué yǔ
01

Cặp cánh màu trắng; đôi cánh trắng (như lông tuyết) — Hán Việt: tuyết vũ

2.指白色的翅膀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài chim màu trắng; chim lông trắng (có thể dùng cổ hoặc văn chương)

3.白色的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lông vũ màu trắng; chiếc lông trắng (thường chỉ lông chim trắng)

1.白色羽毛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪羽

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép