Bản dịch của từ 雪里红 trong tiếng Việt

雪里红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪里红 (Danh từ)

xuě lǐ hóng
01

Một loại rau cải lá (雪里蕻”),常见的腌制或清炒蔬菜叶子带绿色茎略带白或紫色常用于咸菜四川江浙菜系

见“雪里蕻”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪里红

xuě

hóng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép